fellow member

fellow member

A fellow member of the club raises her hand to vote.

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên đồng hành, đồng hội viên, thành viên trong cùng một tổ chức. Từ này chỉ một người cùng thành viên của một nhóm, hội, tổ chức, hoặc cộng đồng nào đó với người nói hoặc người được nhắc đến.

dụ sử dụng
  • ( ấy giới thiệu tôi với các thành viên đồng hành trong câu lạc bộ sách của ấy.)
  • ( một đồng hội viên trong ủy ban, tôi ủng hộ đề xuất của bạn.)
  • (Chúng tôi thành viên trong cùng một phòng tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fellow member" thường dùng để nhấn mạnh sự chia sẻ về tư cách thành viên, tạo cảm giác đồng đội, thân thiết.
  • Có thể dùng trong bối cảnh trang trọng (tổ chức chính trị, hội đoàn) hoặc không trang trọng (câu lạc bộ, nhóm bạn).
    • I was glad to meet my fellow members at the annual conference. (Tôi rất vui khi gặp các đồng hội viên của mình tại hội nghị thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Membership (n): tư cách thành viên.
    • Her membership in the club has been renewed. (Tư cách thành viên của ấy trong câu lạc bộ đã được gia hạn.)
  • Co-member (n): đồng thành viên (ít dùng hơn, thường mang nghĩa tương tự "fellow member").
    • He is a co-member of the research team. (Anh ấy đồng thành viên của nhóm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Comrade: đồng chí, bạn đồng hành (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc thân mật).
  • Associate: cộng sự, đồng nghiệp (nhấn mạnh sự hợp tác trong công việc).
  • Colleague: đồng nghiệp (thường dùng trong môi trường làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join with fellow members: tham gia cùng các thành viên đồng hành.
    • We joined with fellow members to organize the event. (Chúng tôi đã tham gia cùng các thành viên đồng hành để tổ chức sự kiện.)
  • Work alongside fellow members: làm việc cùng với các thành viên đồng hành.
    • She enjoys working alongside her fellow members on community projects. ( ấy thích làm việc cùng các thành viên đồng hành trong các dự án cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Birds of a feather flock together: ngưu tầm ngưu, tầm (ám chỉ những người cùng chí hướng, cùng thành viên của một nhóm thường tụ tập với nhau).